Máy đo OTDR Cáp quang Yokogawa AQ7275

Máy đo OTDR Cáp quang Yokogawa AQ7275

Thông tin chung

  • Mã: AQ7275
  • Giá: Liên Hệ
  • Hãng: Yokogawa
Liên hệ đặt hàng: (024) 3566 7858
Hỗ trợ: 0906 016 448

Máy đo OTDR Cáp quang Yokogawa AQ7275 là một trong những sản phẩm máy đo OTDR cáp quang bán chạy nhất trên thế giới hiện nay. Máy đo OTDR Cáp quang Yokogawa AQ7275 được nâng cấp mở rộng với 9 models tùy chọn với dải động lên tới 45dB. Hỗ trợ nhiều bước sóng từ 850nm (MMF) tới 1650nm (SMF). Với khoảng mù sự kiện cực ngắn 0.8m, Máy đo OTDR Cáp quang Yokogawa AQ7275 trở thành một sản phẩm rất hữu dụng cho các ứng dụng FTTH, Metro, Core Networks.

Đặc điểm nổi bật:

  • Nhiều module đo cho các ứng dụng cụ thể
  • Thiết kế cho các ứng dụng FTTH cho tới mạng Metro, Core Network
  • Dải động lên tới 45dB
  • Vùng mù sự kiện (0.8 m)
  • Màn hình 8.4″ LCD
  • Pin sử dụng liên tục 6 giờ
  • Trích xuất dữ liệu trực tiếp qua USB
  • Optional built in Dummy Fiber

Thông số các module:

Partnumber

Mô tả sản phẩm

735031

1650±5nm, ±10nm, 37dB, Event dead zone 0.75m, Attenuation dead zone 12m

735032

1310/1550±25nm, 38/36dB, Event dead zone 0.75m, Attenuation dead zone 7/8m

735033

1310/1550±25nm, 42/40dB, Event dead zone 0.75m, Attenuation dead zone 7/8m

735034

1310/1550±25nm, 45/43dB, Event dead zone 0.75m, Attenuation dead zone 7/8m

735035

1310/1490/1550±25nm, 38/36/36dB, Event dead zone 0.75m, Attenuation dead zone 7/8/8m

735036

1310/1550/1625±25nm, 42/40/36dB, Event dead zone 0.75m, Attenuation dead zone 7/8/12m

735037

1310/1550/1650±5nm, ±10nm, 42/40/37dB, Event dead zone 0.75m, Attenuation dead zone 7/8/12m

735038

1310/1550/1650±25nm, 42/40/38dB, Event dead zone 0.75m, Attenuation dead zone 7/8/12m

735041

1310/1550±25nm, 42/40dB, Event dead zone 0.75m, Attenuation dead zone 7/8/m

735041

850/1300±30nm, 25.5/26.5dB, Event dead zone 0.9m, Attenuation dead zone 6/10

Các thông số sản phẩm có thể được thay đổi bởi nhà sản xuất mà không cần phải báo trước.

Common Specification

Horizontal Axis Parameters

Sampling resolution

5 cm, 10 cm, 20 cm, 50 cm, 1 m, 2 m, 4 m, 8 m, 16 m, 32 m

Readout resolution

1 cm (Min.)

Number of sampled data

Up to 50,000 points

Group refractive index

1.30000 to 1.79999 (in 0.00001 steps)

Unit of distance

km, kf, or miles

Distance measurement accuracy

Sum of the following 3 errors

Offset error: ±1 m

Scale error: Measurement distance × 2 ×10-5

Sampling error: ±1 sampling resolution

Excluding IOR uncertainty

Vertical Axis Parameters

Vertical axis scale

0.2 dB/div, 0.5 dB/div, 1 dB/div,2 dB/div, 5 dB/div, 7.5 dB/div

Readout resolution

0.001 dB (Min.)

Loss measurement accuracy

±0.05 dB/dB

* When the measuring loss is 1dB or less, the accuracy is within ±0.05dB

OTDR Measurement Function

Khoảng cách đo

Displays up to eight digits of the relative one-way distance between two arbitrary points on the trace

Đo suy hao

Displays one-way loss in steps o, f 0.001 dB to a maximum of 5 digits. Displays the one-way loss, loss per unit length, and splice loss between any two given points on the waveform

Đo suy hao phản hồi

Measures return loss and total return loss of a fiber cable or between

Scheduling function 

Performs measurements and saves results onto a USD storage in a user defined frame and interval automatically.

OTDR Analysis Functions

Analysis functions

Multi trace analysis, 2 way trace analysis, differential trace analysis, section analysis

Bộ nhớ trong

Bộ nhớ trong

1000 waveforms or more

Can store measured waveforms, and measurement conditions

Hiển thị

Màn hình

8.4-inch color TFT LCD

Số điểm ảnh

640 (horizontal) * 480 (vertical)

* The LCD may contain some pixels that are always ON or OFF (0.002% or fewer of all displayed pixels including RGB,) but this is not indicative of a general malfunction.

External Interface

USB

USB1.1 Type A and Type B, one each

Type A: For external memory or external printer

Type B: For connecting to an externall PC for remote control
or access to the OTDR’s internal memory

File formats

Read: SOR, TRD, TRB, SET (AQ7270/75)

Write: SOR (Telcordia), SET, CSV, BMP, JPG, PNG

General Specification:

Laser safety standards

Class 1 M (IEC60825-1:1993+A2:2001)

Safety standard

EN61010-1

Emission

EN61326-1 Class A

EN55011 Class A Group 1

Immunity

EN61326-1 Table 2

Operating environment

Temperature 0 to 45°C (0 to 35°C when charging the battery)

Humidity 85% RH or less(no condensation)

Humidity

85% RH or less (no condensation)

Storage temperature

-20 to 60°C

Battery

Operation time 6 hours(18 hours with external large capacity battery)

Recharge time 5 hours *2

Rated supply voltage

100 to 240 VAC

Rated supply frequency

50 to 60 Hz

Power consumption

Max 70 W (when battery charging, and optional printer)

Dimensions

(W) 287 * (H) 197 * (D) 85 mm (excluding projections or options)

Weight

Approx. 2.8 kg (exincluding options)

Prev Next