Trang chủ > Sản phẩm > Cáp quang > Cáp quang ngoài trời > Cáp quang Multimode, Singlemode, Outdoor GYXTW, 2 ~ 48 sợi quang

Cáp quang Multimode, Singlemode, Outdoor GYXTW, 2 ~ 48 sợi quang

Cáp quang Multimode / Singlemode Outdoor GYXTW

Thông tin chung

  • Mã: GYXTW
  • Giá: Liên Hệ
  • Hãng: Necero
Liên hệ đặt hàng: (024) 3566 7858
Hỗ trợ: 0906 016 448

Cáp quang Multimode, Singlemode, Outdoor GYXTW, 2 ~ 48 sợi quang là sản phẩm dược thiết kế cho việc đi ngoài trời hoặc trong nhà. Với tiết diện nhỏ giúp cho việc thi công trở nên dễ dàng hơn, tuy có tiết diện nhỏ nhưng cáp quang GYXTW được cấu tạo với nhiều thành phần chịu lực kéo, lực ép, lực uốn cong với vòng kim loại bao quanh cáp, 2 sợi thép gia cường chạy dọc thân cáp, lớp PSP chống ẩm, vỏ nhựa PE bao bọc bên ngoài chống lại tia UV

ĐẶC TÍNH NỔI BẬT:

  • Loại cáp quang ngoài trời (Outdoor)
  • Dụng lượng: 2 ~ 48 sợi quang
  • Tùy chọn loại sợi quang Multimode, Singlemode
  • Hai sợi thép gia cường chạy dọc hai bên thân cáp
  • Cấu trúc ống lỏng chắc chắn, chống đứt gãy cáp
  • Đường kính mặt cáp nhỏ, dễ thi công lắp đặt

CHUẨN:

  • Cáp quang GYXTW tương thích với chuẩn YD/T 769-2003.
Cáp quang Multimode / Singlemode Outdoor GYXTW 4 ~ 12 sợi quang

Cáp quang Multimode / Singlemode Outdoor GYXTW 4 ~ 12 sợi quang

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁP QUANG

G.652 G.655 50/125μm 62.5/125μm
Suy hao(+20℃) @850nm ≤3.0 dB/km ≤3.0 dB/km
@1300nm ≤1.0 dB/km ≤1.0 dB/km
@1310nm ≤0.36 dB/km ≤0.40 dB/km
@1550nm ≤0.22 dB/km ≤0.23dB/km
Băng thông (Class A) @850nm ≥500 MHz·km ≥200 MHz·km
@1300nm ≥1000 MHz·km ≥600 MHz·km
Numerical Aperture 0.200±0.015NA 0.275±0.015NA
Cable Cut-off Wavelength λcc ≤1260nm ≤1480nm
Technical Parameters
Mã cáp Dung lượng Đường kính cáp (MM) Trọng lượng (kg/km) Lực kéo căng Dài/Ngắn (N) Crush ResistanceLong/Short TermN/100mm Bending RadiusStatic
/Dynamicmm
GYXS/GYXTW-2~12 2~12 10.0 105 600/1500 300/1000 10D/20D
GYXS/GY XTW-2~12 2~12 10.6 124 1000/3000 1000/3000 10D/20D
GYXS/GY XTW-14~24 14~24 12.5 149 1000/3000 1000/3000 10D/20D
GYXS/GY XTW-26~36 26~36 14.0 190 1000/3000 1000/3000 10D/20D
GYXS/GY XTW-38~48 38~48 15.0 216 1000/3000 1000/3000 10D/20D
Storage/Operating Temperature : -40℃ to + 70℃
Prev Next