Bộ chuyển đổi quang điện chuẩn công nghiệp Gigabit 10/100/1000M HT102IS là dòng thiết bị chuyển đổi tín hiệu mạng Gigabit Ethernet sang tín hiệu quang và ngược lại, và được thiết kế để hoạt động trong môi trường công nghiệp. HT102IS series được thiết kế với lớp vỏ chắc chắn theo tiêu chuẩn IP-30 và hỗ trợ hoạt động ở dải nhiệt độ -40 to 75°C. Vì vậy, Bộ chuyển đổi quang điện chuẩn công nghiệp Gigabit 10/100/1000M HT102IS là thiết bị đáng tin cậy và đáp ứng hầu hết nhu cầu hoạt động trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Nổi bật:
Thông tin đặt hàng:
| HT102IS-SFP | 10/100/1000 Media converter with SFP slot(LC connector) |
| HT102IS-8M05 | 10/100/1000base-T to 1000Base-Sx/Lx MM 850n or 1310nm 550m SC |
| HT102IS-3SXX | 10/100/1000base-T to 1000Base-Sx/Lx SM 1310nm or 1550nm 20/40/60/80km SC |
| HT102IS-3SXXB/
HT102IS-5SXXB |
10/100/1000base-T to 1000Base-Sx/Lx SM BIDI 1310nm or 1550nm 20/40/60/80km SC |
***FC/ST Optical connector also available, pls specify when order.
Technical specifications
| Physical Ports | |
| 10/100/1000 TX port | 1 |
| 1000Base-X | 1 |
| Standards | |
| Ethernet Standards | IEEE 802.3 for 10Base-T IEEE 802.3u for 100Base-T(X) and 100Base-FX IEEE 802.3ab for 1000Base-T IEEE802.3z for 1000Base-X |
| LED Indicators | |
| Power Indicator | Green : Power LED x 2 |
| Alarm Indicator | Red : Indicate power failure |
| 10/100/1000Base-T(X) RJ45 Port Indicator | Green for port Link/Act. Amber for duplex |
| 1000Base-X Port Indicator | Green for port Link/Act |
| 100M Indicator | Green when TX port speed at 100Mbps |
| Alarm contact | |
| Relay | Relay output to carry capacity of 1A at 24VDC |
| Dip Switch | Relay output function enable / disable by dip switch |
| Power Supply | |
| Redundant Input Power | Two-way 12~ 48 VDC voltage power inputs in 6-pin terminal block |
| Power Consumption (Typ.) | 3.6 Watts |
| Overload Current Protection | Present |
| Reverse Polarity Protection | Present on terminal block |
| Physical Characteristics | |
| Enclosure | IP-30 metal case protection |
| Dimensions (W x D x H) | 128x120x28mm |
| Weight (g) | 350 |
| Environmental | |
| Storage Temperature | -40 to 85°C |
| Operating Temperature | -40 to 75°C |
| Operating Humidity | 5% to 95% Non-condensing |
| Regulatory Approvals | |
| EMI | FCC Part 15, CISPR (EN55022) class A |
| EMS | EN61000-4-2 (ESD), EN61000-4-3 (RS), EN61000-4-4 (EFT), EN61000-4-5 (Surge), EN61000-4-6 (CS), EN61000-4-8, EN61000-4-11 |
| Shock | IEC60068-2-27 |
| Free Fall | IEC60068-2-32 |
| Vibration | IEC60068-2-6 |
| Safety | EN60950 |
| Warranty | 5 years |